Nghĩa của từ "make an outside call" trong tiếng Việt
"make an outside call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make an outside call
US /meɪk æn ˈaʊt.saɪd kɔːl/
UK /meɪk æn ˌaʊtˈsaɪd kɔːl/
Cụm từ
gọi ra bên ngoài, gọi ngoại mạng
to telephone someone who is not in the same building or organization, especially from an internal office system
Ví dụ:
•
You need to dial '9' first to make an outside call.
Bạn cần nhấn số '9' trước để gọi ra bên ngoài.
•
The receptionist showed me how to make an outside call from my desk.
Nhân viên lễ tân đã chỉ cho tôi cách gọi ra bên ngoài từ bàn làm việc.
Từ liên quan: